provided that
Conjunction / Liên từ
CEFR B2
Nghĩa tiếng Việt
với điều kiện là, miễn là
Đừng chỉ tra "provided that" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
used for stating conditions necessary for something to happen or be available
Câu ví dụ
We will support the proposal , provided that there are no major objections from the committee .
Chúng tôi sẽ ủng hộ đề xuất, với điều kiện là không có sự phản đối lớn từ ủy ban.
Luyện tập
"provided that" nghĩa là gì?