heatstroke

Noun / Danh từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
say nắng, cảm nắng
🎯
Đừng chỉ tra "heatstroke" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a serious condition that happens when the body gets too hot due to a lengthly exposure to high temperature
✏️
Câu ví dụ
Seeking shade and cooling down immediately can help treat heatstroke.
Tìm bóng râm và làm mát ngay lập tức có thể giúp điều trị say nắng.
✅
Luyện tập

"heatstroke" nghĩa là gì?