heatstroke
Noun / Danh từ
CEFR B2
Nghĩa tiếng Việt
say nắng, cảm nắng
Đừng chỉ tra "heatstroke" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a serious condition that happens when the body gets too hot due to a lengthly exposure to high temperature
Câu ví dụ
Seeking shade and cooling down immediately can help treat heatstroke.
Tìm bóng râm và làm mát ngay lập tức có thể giúp điều trị say nắng.
Luyện tập
"heatstroke" nghĩa là gì?