dictatorship

/dɪkˈteɪtɝˌʃɪp/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
chế độ độc tài, nền chuyên chế
🎯
Đừng chỉ tra "dictatorship" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a form of government where power is concentrated in the hands of a single individual or a small group, often with absolute authority, without the consent of the people
✏️
Câu ví dụ
Many countries fought against dictatorship in the 20th century .
Nhiều quốc gia đã chiến đấu chống lại chế độ độc tài trong thế kỷ 20.
✅
Luyện tập

"dictatorship" nghĩa là gì?