to manufacture
Verb / Động từ
CEFR B2
Nghĩa tiếng Việt
sản xuất, chế tạo
Đừng chỉ tra "to manufacture" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to produce products in large quantities by using machinery
Câu ví dụ
They manufacture medical equipment for hospitals .
Họ sản xuất thiết bị y tế cho bệnh viện.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa
to invent phát minh, sáng tạo
Luyện tập
"to manufacture" nghĩa là gì?