to manufacture

Verb / Động từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
sản xuất, chế tạo
🎯
Đừng chỉ tra "to manufacture" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to produce products in large quantities by using machinery
✏️
Câu ví dụ
They manufacture medical equipment for hospitals .
Họ sản xuất thiết bị y tế cho bệnh viện.
⇄
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
✅
Luyện tập

"to manufacture" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Verbs for Production and Construction