Nghĩa tiếng Việt
dốc, độ dốc
Đừng chỉ tra "slope" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
an area of land or surface that is higher at one end or side than another
Câu ví dụ
The slope of the driveway made it difficult to park during icy weather .
Độ dốc của đường lái xe khiến việc đỗ xe trở nên khó khăn trong thời tiết băng giá.
Luyện tập
"slope" nghĩa là gì?