slope

Noun / Danh từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
dốc, độ dốc
🎯
Đừng chỉ tra "slope" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
an area of land or surface that is higher at one end or side than another
✏️
Câu ví dụ
The slope of the driveway made it difficult to park during icy weather .
Độ dốc của đường lái xe khiến việc đỗ xe trở nên khó khăn trong thời tiết băng giá.
✅
Luyện tập

"slope" nghĩa là gì?