Nghĩa tiếng Việt
hoa cúc, hoa cúc dại
Đừng chỉ tra "daisy" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a small wild flower that has a yellow center and white petals
Câu ví dụ
Daisies were used to decorate the wedding venue , adding a touch of natural elegance to the celebration .
Những hoa cúc đã được sử dụng để trang trí địa điểm đám cưới, thêm một chút thanh lịch tự nhiên cho lễ kỷ niệm.
Luyện tập
"daisy" nghĩa là gì?