Nghĩa tiếng Việt
thủy điện
Đừng chỉ tra "hydroelectric" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
relating to the electric power which is generated by the flow of water
Câu ví dụ
Hydroelectric power is a renewable energy source that does not produce greenhouse gas emissions .
Năng lượng thủy điện là một nguồn năng lượng tái tạo không tạo ra khí thải nhà kính.
Luyện tập
"hydroelectric" nghĩa là gì?