to wink
Verb / Động từ
CEFR B2
Nghĩa tiếng Việt
nháy mắt, nháy mắt một bên
Đừng chỉ tra "to wink" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to quickly open and close one eye as a sign of affection or to indicate something is a secret or a joke
Câu ví dụ
At the surprise party , everyone winked to maintain the secrecy of the celebration .
Tại bữa tiệc bất ngờ, mọi người đều nháy mắt để giữ bí mật của lễ kỷ niệm.
Luyện tập
"to wink" nghĩa là gì?