to wink

Verb / Động từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
nháy mắt, nháy mắt một bên
🎯
Đừng chỉ tra "to wink" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to quickly open and close one eye as a sign of affection or to indicate something is a secret or a joke
✏️
Câu ví dụ
At the surprise party , everyone winked to maintain the secrecy of the celebration .
Tại bữa tiệc bất ngờ, mọi người đều nháy mắt để giữ bí mật của lễ kỷ niệm.
✅
Luyện tập

"to wink" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Verbs for Body Language and Acts of Affection