to facilitate

Verb / Động từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
tạo điều kiện, hỗ trợ
🎯
Đừng chỉ tra "to facilitate" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to help something, such as a process or action, become possible or simpler
✏️
Câu ví dụ
Technology can facilitate communication among team members .
Công nghệ có thể hỗ trợ giao tiếp giữa các thành viên trong nhóm.
✅
Luyện tập

"to facilitate" nghĩa là gì?