to facilitate
Verb / Động từ
CEFR C1
Nghĩa tiếng Việt
tạo điều kiện, hỗ trợ
Đừng chỉ tra "to facilitate" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to help something, such as a process or action, become possible or simpler
Câu ví dụ
Technology can facilitate communication among team members .
Công nghệ có thể hỗ trợ giao tiếp giữa các thành viên trong nhóm.
Luyện tập
"to facilitate" nghĩa là gì?