to decay
Verb / Động từ
CEFR C1
Nghĩa tiếng Việt
xuống cấp, hư hỏng
Đừng chỉ tra "to decay" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
(of a structure or an area) to become worse gradually
Câu ví dụ
Rain and wind caused the wooden fence to decay.
Mưa và gió khiến hàng rào gỗ hư hỏng.
Luyện tập
"to decay" nghĩa là gì?