to decay

Verb / Động từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
xuống cấp, hư hỏng
🎯
Đừng chỉ tra "to decay" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
(of a structure or an area) to become worse gradually
✏️
Câu ví dụ
Rain and wind caused the wooden fence to decay.
Mưa và gió khiến hàng rào gỗ hư hỏng.
✅
Luyện tập

"to decay" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Verbs for Structural Changes