to manifest

Verb / Động từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
thể hiện, biểu lộ
💡
Definition (English)
to clearly dispaly something
✏️
Câu ví dụ
By consistently meeting deadlines , her commitment to her job manifested.
Bằng cách liên tục đáp ứng thời hạn, sự cam kết của cô ấy với công việc đã thể hiện rõ.
Luyện tập

"to manifest" nghĩa là gì?