to manifest
Verb / Động từ
CEFR C1
Nghĩa tiếng Việt
thể hiện, biểu lộ
Definition (English)
to clearly dispaly something
Câu ví dụ
By consistently meeting deadlines , her commitment to her job manifested.
Bằng cách liên tục đáp ứng thời hạn, sự cam kết của cô ấy với công việc đã thể hiện rõ.
Luyện tập
"to manifest" nghĩa là gì?