to disclose

Verb / Động từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
tiết lộ, bộc lộ
🎯
Đừng chỉ tra "to disclose" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to make something known to someone or the public, particularly when it was a secret at first
✏️
Câu ví dụ
The author 's memoir disclosed personal struggles and experiences that had been kept hidden for years .
Hồi ký của tác giả đã tiết lộ những cuộc đấu tranh cá nhân và trải nghiệm đã được giữ kín trong nhiều năm.
✅
Luyện tập

"to disclose" nghĩa là gì?