to foster

Verb / Động từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
khuyến khích, thúc đẩy
🎯
Đừng chỉ tra "to foster" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to encourage the growth or development of something
✏️
Câu ví dụ
The government launched initiatives to foster economic development in rural communities .
Chính phủ đã khởi xướng các sáng kiến để thúc đẩy phát triển kinh tế ở các cộng đồng nông thôn.
✅
Luyện tập

"to foster" nghĩa là gì?