to foster
Verb / Động từ
CEFR C1
Nghĩa tiếng Việt
khuyến khích, thúc đẩy
Đừng chỉ tra "to foster" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to encourage the growth or development of something
Câu ví dụ
The government launched initiatives to foster economic development in rural communities .
Chính phủ đã khởi xướng các sáng kiến để thúc đẩy phát triển kinh tế ở các cộng đồng nông thôn.
Luyện tập
"to foster" nghĩa là gì?