internship

/ˈɪntɝnˌʃɪp/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
thực tập, kỳ thực tập
🎯
Đừng chỉ tra "internship" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a period of supervised work experience, often unpaid, undertaken by a student or recent graduate to gain practical skills or fulfill qualification requirements
✏️
Câu ví dụ
His unpaid internship at the museum helped him secure a full-time curatorial role .
Kỳ thực tập không lương của anh ấy tại bảo tàng đã giúp anh ấy đảm bảo một vai trò quản lý toàn thời gian.
✅
Luyện tập

"internship" nghĩa là gì?