to conform

Verb / Động từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
tuân theo, tuân thủ
💡
Definition (English)
to be or act in accordance with a rule, standard, etc.
✏️
Câu ví dụ
In formal settings, it is customary to conform to established etiquette.
Trong các bối cảnh trang trọng, thông thường là phải tuân theo nghi thức đã được thiết lập.
Luyện tập

"to conform" nghĩa là gì?