to beware

Verb / Động từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
cẩn thận, coi chừng
💡
Definition (English)
to warn someone to be cautious of a dangerous person or thing
✏️
Câu ví dụ
Residents are advised to beware of wild animals when hiking in the national park .
Cư dân được khuyên nên cẩn thận với động vật hoang dã khi đi bộ trong công viên quốc gia.
Luyện tập

"to beware" nghĩa là gì?