to encompass

Verb / Động từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
bao gồm, gồm có
🎯
Đừng chỉ tra "to encompass" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to include or contain a wide range of different things within a particular scope or area
✏️
Câu ví dụ
The museum 's collection encompasses artifacts from ancient civilizations to modern times .
Bộ sưu tập của bảo tàng bao gồm các hiện vật từ các nền văn minh cổ đại đến thời hiện đại.
⇄
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
✅
Luyện tập

"to encompass" nghĩa là gì?