to encompass
Verb / Động từ
CEFR C1
Nghĩa tiếng Việt
bao gồm, gồm có
Đừng chỉ tra "to encompass" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to include or contain a wide range of different things within a particular scope or area
Câu ví dụ
The museum 's collection encompasses artifacts from ancient civilizations to modern times .
Bộ sưu tập của bảo tàng bao gồm các hiện vật từ các nền văn minh cổ đại đến thời hiện đại.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa
to embrace ôm, siết chặt
Luyện tập
"to encompass" nghĩa là gì?