to vanish
Verb / Động từ
CEFR C1
Nghĩa tiếng Việt
biến mất, tan biến
Đừng chỉ tra "to vanish" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to suddenly and mysteriously disappear without explanation
Câu ví dụ
The detective was puzzled when the key witness suddenly seemed to vanish from the case .
Thám tử bối rối khi nhân chứng chủ chốt đột nhiên dường như biến mất khỏi vụ án.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa
to disappear biến mất, tan biến
Luyện tập
"to vanish" nghĩa là gì?