to allocate

Verb / Động từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
phân bổ, cấp phát
💡
Definition (English)
to distribute or assign resources, funds, or tasks for a particular purpose
✏️
Câu ví dụ
Companies allocate resources for employee training to enhance skills and productivity .
Các công ty phân bổ nguồn lực cho đào tạo nhân viên để nâng cao kỹ năng và năng suất.
Luyện tập

"to allocate" nghĩa là gì?