to complement

Verb / Động từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
bổ sung, tôn lên
🎯
Đừng chỉ tra "to complement" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to add something that enhances or improves the quality or appearance of someone or something
✏️
Câu ví dụ
The interior designer used contrasting colors to complement the overall aesthetic of the room .
Nhà thiết kế nội thất đã sử dụng các màu sắc tương phản để bổ sung cho thẩm mỹ tổng thể của căn phòng.
✅
Luyện tập

"to complement" nghĩa là gì?