to complement
Verb / Động từ
CEFR C1
Nghĩa tiếng Việt
bổ sung, tôn lên
Đừng chỉ tra "to complement" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to add something that enhances or improves the quality or appearance of someone or something
Câu ví dụ
The interior designer used contrasting colors to complement the overall aesthetic of the room .
Nhà thiết kế nội thất đã sử dụng các màu sắc tương phản để bổ sung cho thẩm mỹ tổng thể của căn phòng.
Luyện tập
"to complement" nghĩa là gì?