USB

Noun / Danh từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
USB, ổ USB
🎯
Đừng chỉ tra "USB" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
the technology or system for connecting other devices to a computer
✏️
Câu ví dụ
The USB hub provides additional ports for connecting multiple peripherals to the computer .
Trung tâm USB cung cấp các cổng bổ sung để kết nối nhiều thiết bị ngoại vi với máy tính.
✅
Luyện tập

"USB" nghĩa là gì?