to pledge

Verb / Động từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
cam kết, hứa
🎯
Đừng chỉ tra "to pledge" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to formally promise to do something
✏️
Câu ví dụ
During the campaign , the candidate was pledging to improve education for all citizens .
Trong chiến dịch, ứng viên cam kết cải thiện giáo dục cho tất cả công dân.
✅
Luyện tập

"to pledge" nghĩa là gì?