to pledge
Verb / Động từ
CEFR C1
Nghĩa tiếng Việt
cam kết, hứa
Đừng chỉ tra "to pledge" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to formally promise to do something
Câu ví dụ
During the campaign , the candidate was pledging to improve education for all citizens .
Trong chiến dịch, ứng viên cam kết cải thiện giáo dục cho tất cả công dân.
Luyện tập
"to pledge" nghĩa là gì?