to sin
Verb / Động từ
CEFR C1
Nghĩa tiếng Việt
phạm tội, phạm tội lỗi
Đừng chỉ tra "to sin" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to act against religious or moral rules
Câu ví dụ
He struggled with the temptation to sin but ultimately chose to uphold his moral values .
Anh ấy đấu tranh với sự cám dỗ phạm tội nhưng cuối cùng đã chọn để giữ vững giá trị đạo đức của mình.
Luyện tập
"to sin" nghĩa là gì?