to suppress
Verb / Động từ
CEFR C1
Nghĩa tiếng Việt
đàn áp, dập tắt
Đừng chỉ tra "to suppress" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to stop an activity such as a protest using force
Câu ví dụ
The military was called in to suppress the rebellion and restore order in the region .
Quân đội được gọi đến để đàn áp cuộc nổi dậy và khôi phục trật tự trong khu vực.
Luyện tập
"to suppress" nghĩa là gì?