foolhardy

/ˈfuɫˌhɑɹdi/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
liều lĩnh, không thận trọng
🎯
Đừng chỉ tra "foolhardy" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
behaving in a way that is unnecessarily risky or very stupid
✏️
Câu ví dụ
Taking on such a large loan without a stable income seemed foolhardy to her financial advisor .
Việc nhận một khoản vay lớn như vậy mà không có thu nhập ổn định dường như liều lĩnh đối với cố vấn tài chính của cô ấy.
✅
Luyện tập

"foolhardy" nghĩa là gì?