humble

Adjective / Tính từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
khiêm tốn, nhún nhường
🎯
Đừng chỉ tra "humble" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
behaving in a way that shows the lack of pride or sense of superiority over others
✏️
Câu ví dụ
The humble leader listens to the ideas and concerns of others , valuing their contributions .
Nhà lãnh đạo khiêm tốn lắng nghe ý kiến và mối quan tâm của người khác, đánh giá cao sự đóng góp của họ.
⇄
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
✅
Luyện tập

"humble" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Positive Interpersonal Traits