for that matter
Adverb / Trạng từ
CEFR C1
Nghĩa tiếng Việt
nhân tiện, hơn nữa
Đừng chỉ tra "for that matter" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
used to convey that what one is saying about something is also true for another related thing
Câu ví dụ
They did n't follow celebrity news or political updates , or any kind of current events , for that matter.
Họ không theo dõi tin tức người nổi tiếng hoặc cập nhật chính trị, hoặc bất kỳ loại sự kiện hiện tại nào, nhân tiện.
Luyện tập
"for that matter" nghĩa là gì?