for that matter

Adverb / Trạng từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
nhân tiện, hơn nữa
🎯
Đừng chỉ tra "for that matter" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
used to convey that what one is saying about something is also true for another related thing
✏️
Câu ví dụ
They did n't follow celebrity news or political updates , or any kind of current events , for that matter.
Họ không theo dõi tin tức người nổi tiếng hoặc cập nhật chính trị, hoặc bất kỳ loại sự kiện hiện tại nào, nhân tiện.
✅
Luyện tập

"for that matter" nghĩa là gì?