Nghĩa tiếng Việt
chim én, chim nhạn
Đừng chỉ tra "swallow" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a small fast-flying bird with pointed wings and tail and a short bill, which feeds on insects
Câu ví dụ
The children watched in wonder as a flock of swallows performed intricate aerial acrobatics above the meadow .
Những đứa trẻ nhìn với sự ngạc nhiên khi một đàn chim én biểu diễn những màn nhào lộn trên không phức tạp trên cánh đồng.
Luyện tập
"swallow" nghĩa là gì?