swallow

Noun / Danh từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
chim én, chim nhạn
🎯
Đừng chỉ tra "swallow" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a small fast-flying bird with pointed wings and tail and a short bill, which feeds on insects
✏️
Câu ví dụ
The children watched in wonder as a flock of swallows performed intricate aerial acrobatics above the meadow .
Những đứa trẻ nhìn với sự ngạc nhiên khi một đàn chim én biểu diễn những màn nhào lộn trên không phức tạp trên cánh đồng.
✅
Luyện tập

"swallow" nghĩa là gì?