carbon paper
Noun / Danh từ
CEFR C1
Nghĩa tiếng Việt
giấy than, giấy sao
Đừng chỉ tra "carbon paper" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
thin paper with one side coated with a dark substance, put between two sheets of paper to copy everything that is being written or typed on it onto the sheet underneath
Câu ví dụ
The office supply cabinet contained a box of carbon paper for administrative tasks .
Tủ đồ dùng văn phòng chứa một hộp giấy than cho các nhiệm vụ hành chính.
Luyện tập
"carbon paper" nghĩa là gì?