jurisdiction

/ˌdʒʊɹəsˈdɪkʃən/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
thẩm quyền, quyền tài phán
🎯
Đừng chỉ tra "jurisdiction" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
the power or authority of a court of law or an organization to make legal decisions and judgements
✏️
Câu ví dụ
The Supreme Court clarified its jurisdiction in interpreting constitutional issues .
Tòa án Tối cao làm rõ thẩm quyền của mình trong việc giải thích các vấn đề hiến pháp.
✅
Luyện tập

"jurisdiction" nghĩa là gì?