Nghĩa tiếng Việt
thẩm quyền, quyền tài phán
Đừng chỉ tra "jurisdiction" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
the power or authority of a court of law or an organization to make legal decisions and judgements
Câu ví dụ
The Supreme Court clarified its jurisdiction in interpreting constitutional issues .
Tòa án Tối cao làm rõ thẩm quyền của mình trong việc giải thích các vấn đề hiến pháp.
Luyện tập
"jurisdiction" nghĩa là gì?