factor

Noun / Danh từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
nhân tố
🎯
Đừng chỉ tra "factor" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
(mathematics) one of the numbers that another number can be divided by
✏️
Câu ví dụ
Identifying factor pairs of a number involves listing pairs of integers whose product equals that number .
Xác định các cặp nhân tố của một số bao gồm liệt kê các cặp số nguyên có tích bằng số đó.
✅
Luyện tập

"factor" nghĩa là gì?