breakdown

/ˈbɹeɪkˌdaʊn/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
sự cố, sự đổ vỡ
🎯
Đừng chỉ tra "breakdown" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a failure in the progress or effectiveness of a relationship or system
✏️
Câu ví dụ
As a result of the breakdown, the group disbanded and stopped collaborating .
Kết quả của sự tan rã, nhóm đã giải tán và ngừng hợp tác.
✅
Luyện tập

"breakdown" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Struggles and Setbacks