Nghĩa tiếng Việt
sự cố, sự đổ vỡ
Đừng chỉ tra "breakdown" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a failure in the progress or effectiveness of a relationship or system
Câu ví dụ
As a result of the breakdown, the group disbanded and stopped collaborating .
Kết quả của sự tan rã, nhóm đã giải tán và ngừng hợp tác.
Luyện tập
"breakdown" nghĩa là gì?