to embrace
Verb / Động từ
CEFR B1
Nghĩa tiếng Việt
ôm, siết chặt
Đừng chỉ tra "to embrace" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to hold someone tightly in one's arms, especially to show affection
Câu ví dụ
After a heartfelt apology , they reconciled and chose to embrace each other , putting their differences behind them .
Sau một lời xin lỗi chân thành, họ đã hòa giải và chọn ôm lấy nhau, bỏ lại những khác biệt phía sau.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Luyện tập
"to embrace" nghĩa là gì?