to embrace

Verb / Động từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
ôm, siết chặt
🎯
Đừng chỉ tra "to embrace" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to hold someone tightly in one's arms, especially to show affection
✏️
Câu ví dụ
After a heartfelt apology , they reconciled and chose to embrace each other , putting their differences behind them .
Sau một lời xin lỗi chân thành, họ đã hòa giải và chọn ôm lấy nhau, bỏ lại những khác biệt phía sau.
✅
Luyện tập

"to embrace" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Verbs for Body Language and Acts of Affection