to double-cross

Verb / Động từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
phản bội, lừa gạt
🎯
Đừng chỉ tra "to double-cross" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to betray a person that one is in cooperation with, often when they want to do something illegal together
✏️
Câu ví dụ
Don't trust him; he's known for double-crossing his partners when it serves his own interests.
Đừng tin anh ta; anh ta nổi tiếng với việc phản bội đối tác của mình khi phục vụ lợi ích cá nhân.
✅
Luyện tập

"to double-cross" nghĩa là gì?