to originate
Verb / Động từ
CEFR C1
Nghĩa tiếng Việt
bắt nguồn, khởi phát
Đừng chỉ tra "to originate" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to start to be
Câu ví dụ
The custom originated as a way to celebrate the harvest .
Phong tục này bắt nguồn như một cách để ăn mừng vụ thu hoạch.
Luyện tập
"to originate" nghĩa là gì?