to originate

Verb / Động từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
bắt nguồn, khởi phát
🎯
Đừng chỉ tra "to originate" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to start to be
✏️
Câu ví dụ
The custom originated as a way to celebrate the harvest .
Phong tục này bắt nguồn như một cách để ăn mừng vụ thu hoạch.
✅
Luyện tập

"to originate" nghĩa là gì?