to stem
Verb / Động từ
CEFR C1
Nghĩa tiếng Việt
bắt nguồn, xuất phát
Đừng chỉ tra "to stem" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to be caused by something
Câu ví dụ
The traffic congestion downtown largely stems from the ongoing construction projects and road closures.
Tắc nghẽn giao thông ở trung tâm thành phố phần lớn bắt nguồn từ các dự án xây dựng đang diễn ra và việc đóng cửa đường.
Luyện tập
"to stem" nghĩa là gì?