insulated

/ˈɪnsəˌɫeɪtəd/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
cách nhiệt, được cách ly
🎯
Đừng chỉ tra "insulated" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
covered with a substance that does not let heat, electricity, or sound to enter or escape through it
✏️
Câu ví dụ
The insulated soundproofing panels in the recording studio minimized outside noise , allowing for high-quality audio recordings .
Các tấm cách âm được cách nhiệt trong phòng thu đã giảm thiểu tiếng ồn bên ngoài, cho phép ghi âm chất lượng cao.
✅
Luyện tập

"insulated" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Buildings and Construction