help desk

Noun / Danh từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
bàn trợ giúp, dịch vụ hỗ trợ
🎯
Đừng chỉ tra "help desk" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a service that gives information and support to the computer users, particularly those who work in the same place
✏️
Câu ví dụ
The help desk offers guidance on software installation and configuration .
Bàn trợ giúp cung cấp hướng dẫn về cài đặt và cấu hình phần mềm.
✅
Luyện tập

"help desk" nghĩa là gì?