help desk
Noun / Danh từ
CEFR C1
Nghĩa tiếng Việt
bàn trợ giúp, dịch vụ hỗ trợ
Đừng chỉ tra "help desk" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a service that gives information and support to the computer users, particularly those who work in the same place
Câu ví dụ
The help desk offers guidance on software installation and configuration .
Bàn trợ giúp cung cấp hướng dẫn về cài đặt và cấu hình phần mềm.
Luyện tập
"help desk" nghĩa là gì?