globalism
Noun / Danh từ
CEFR C1
Nghĩa tiếng Việt
chủ nghĩa toàn cầu, toàn cầu hóa
Đừng chỉ tra "globalism" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a belief in which the actions of one country affect all other countries in the world and that economic policy is built on benefiting the whole world not an individual country
Câu ví dụ
Globalism challenges traditional notions of sovereignty , as multinational organizations and agreements often influence national policies .
Chủ nghĩa toàn cầu thách thức các quan niệm truyền thống về chủ quyền, khi các tổ chức và hiệp định đa quốc gia thường ảnh hưởng đến chính sách quốc gia.
Luyện tập
"globalism" nghĩa là gì?