to doodle
Verb / Động từ
CEFR B1
Nghĩa tiếng Việt
vẽ nguệch ngoạc, vẽ bậy
Đừng chỉ tra "to doodle" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to aimlessly draw lines and shapes, particularly when one is bored
Câu ví dụ
They doodle on napkins while waiting for their food to arrive at the restaurant .
Họ nguệch ngoạc trên khăn ăn trong khi chờ đồ ăn của họ đến tại nhà hàng.
Luyện tập
"to doodle" nghĩa là gì?