to doodle

Verb / Động từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
vẽ nguệch ngoạc, vẽ bậy
🎯
Đừng chỉ tra "to doodle" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to aimlessly draw lines and shapes, particularly when one is bored
✏️
Câu ví dụ
They doodle on napkins while waiting for their food to arrive at the restaurant .
Họ nguệch ngoạc trên khăn ăn trong khi chờ đồ ăn của họ đến tại nhà hàng.
✅
Luyện tập

"to doodle" nghĩa là gì?