judge

Noun / Danh từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
thẩm phán, quan tòa
🎯
Đừng chỉ tra "judge" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
the official in charge of a court who decides on legal matters
✏️
Câu ví dụ
She retired after serving as a judge for over thirty years .
Bà nghỉ hưu sau khi phục vụ với tư cách là thẩm phán trong hơn ba mươi năm.
⇄
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa justice công lý
✅
Luyện tập

"judge" nghĩa là gì?

📚
Bài đọc có chứa từ này