Nghĩa tiếng Việt
origami, nghệ thuật gấp giấy
Đừng chỉ tra "origami" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
the practice or art of folding paper into desired shapes, which is originated from Japanese culture
Câu ví dụ
He developed a passion for origami after visiting Japan and experiencing its cultural significance firsthand .
Anh ấy đã phát triển niềm đam mê với origami sau khi đến thăm Nhật Bản và trải nghiệm ý nghĩa văn hóa của nó tận mắt.
Luyện tập
"origami" nghĩa là gì?