origami

/ˌɔɹiˈɡɑˌmi/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
origami, nghệ thuật gấp giấy
🎯
Đừng chỉ tra "origami" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
the practice or art of folding paper into desired shapes, which is originated from Japanese culture
✏️
Câu ví dụ
He developed a passion for origami after visiting Japan and experiencing its cultural significance firsthand .
Anh ấy đã phát triển niềm đam mê với origami sau khi đến thăm Nhật Bản và trải nghiệm ý nghĩa văn hóa của nó tận mắt.
✅
Luyện tập

"origami" nghĩa là gì?