mountain biking

Noun / Danh từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
đạp xe leo núi, MTB
🎯
Đừng chỉ tra "mountain biking" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
the activity or sport of riding a mountain bike over rough ground
✏️
Câu ví dụ
Beginners often start mountain biking on easier trails .
Người mới bắt đầu thường bắt đầu đạp xe leo núi trên những con đường mòn dễ hơn.
✅
Luyện tập

"mountain biking" nghĩa là gì?