Nghĩa tiếng Việt
quan sát chim, ngắm chim
Đừng chỉ tra "birdwatching" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
the activity or hobby of studying birds by observing them in their natural surroundings
Luyện tập
"birdwatching" nghĩa là gì?