birdwatching

/ˈbɝdˌwɑtʃɪŋ/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
quan sát chim, ngắm chim
🎯
Đừng chỉ tra "birdwatching" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
the activity or hobby of studying birds by observing them in their natural surroundings
✅
Luyện tập

"birdwatching" nghĩa là gì?

📚
Bài đọc có chứa từ này