window shopping
Noun / Danh từ
CEFR B1
Nghĩa tiếng Việt
ngắm cửa hàng, đi xem hàng
Đừng chỉ tra "window shopping" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
the activity of just looking at the goods in the windows of stores without going inside and buying something
Câu ví dụ
She does n’t have the money to buy anything , but she enjoys window shopping for fashion .
Cô ấy không có tiền để mua bất cứ thứ gì, nhưng cô ấy thích ngắm đồ trưng bày thời trang.
Luyện tập
"window shopping" nghĩa là gì?