journaling
Noun / Danh từ
CEFR B1
Nghĩa tiếng Việt
viết nhật ký
Đừng chỉ tra "journaling" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
the act of regularly writing about what one sees, does, etc.
Luyện tập
"journaling" nghĩa là gì?