journaling

Noun / Danh từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
viết nhật ký
🎯
Đừng chỉ tra "journaling" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
the act of regularly writing about what one sees, does, etc.
✅
Luyện tập

"journaling" nghĩa là gì?

📚
Bài đọc có chứa từ này