blind date
Noun / Danh từ
CEFR B1
Nghĩa tiếng Việt
hẹn hò mù, cuộc hẹn được sắp xếp
Đừng chỉ tra "blind date" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a romantic date with a person one has not met before
Câu ví dụ
Many people use apps to arrange blind dates nowadays .
Ngày nay, nhiều người sử dụng ứng dụng để sắp xếp cuộc hẹn hò mù.
Luyện tập
"blind date" nghĩa là gì?