blind date

Noun / Danh từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
hẹn hò mù, cuộc hẹn được sắp xếp
🎯
Đừng chỉ tra "blind date" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a romantic date with a person one has not met before
✏️
Câu ví dụ
Many people use apps to arrange blind dates nowadays .
Ngày nay, nhiều người sử dụng ứng dụng để sắp xếp cuộc hẹn hò mù.
✅
Luyện tập

"blind date" nghĩa là gì?