stationery

/ˈsteɪʃəˌnɛɹi/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
văn phòng phẩm
🎯
Đừng chỉ tra "stationery" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
writing materials such as paper, pencils, notebooks, etc.
✏️
Câu ví dụ
She kept a drawer filled with stationery in her desk , always ready for writing letters or jotting down ideas .
Cô ấy giữ một ngăn kéo đầy văn phòng phẩm trong bàn làm việc của mình, luôn sẵn sàng để viết thư hoặc ghi chép ý tưởng.
✅
Luyện tập

"stationery" nghĩa là gì?