Nghĩa tiếng Việt
văn phòng phẩm
Đừng chỉ tra "stationery" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
writing materials such as paper, pencils, notebooks, etc.
Câu ví dụ
She kept a drawer filled with stationery in her desk , always ready for writing letters or jotting down ideas .
Cô ấy giữ một ngăn kéo đầy văn phòng phẩm trong bàn làm việc của mình, luôn sẵn sàng để viết thư hoặc ghi chép ý tưởng.
Luyện tập
"stationery" nghĩa là gì?