to stab

Verb / Động từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
đâm, chém
🎯
Đừng chỉ tra "to stab" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to push a knife or other sharp object into someone to injure or kill them
✏️
Câu ví dụ
The criminal stabbed his victim in the chest , causing him severe injuries .
Tên tội phạm đã đâm nạn nhân vào ngực, gây ra những thương tích nặng nề.
✅
Luyện tập

"to stab" nghĩa là gì?