to slash
Verb / Động từ
CEFR C1
Nghĩa tiếng Việt
chém, cắt
Đừng chỉ tra "to slash" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to violently cut with a quick move using a knife, etc.
Câu ví dụ
He received stitches after accidentally slashing his hand while chopping vegetables in the kitchen .
Anh ấy đã phải khâu vết thương sau khi vô tình cắt vào tay khi đang thái rau trong bếp.
Luyện tập
"to slash" nghĩa là gì?